抬头
—
Gợi nhớ
Từ "抬头" (táitóu) mang nghĩa "ngẩng đầu", kết hợp bởi 抬 (tái - đài): "Nâng" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抬: Dùng bàn tay (扌) hợp sức nâng bổng vật nặng lên tận bệ đài cao (台), diễn tả động tác giơ cao, nhấc lên, khiêng vác (抬). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 抬头
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:ngẩng đầu
Ví dụ (3)
他抬头看了看天空。
Anh ấy ngẩng đầu nhìn bầu trời.
He looked up at the sky.
听到声音,她马上抬头。
Nghe thấy tiếng động, cô ấy lập tức ngẩng đầu.
Hearing the sound, she immediately looked up.
工作久了要抬头休息眼睛。
Làm việc lâu phải ngẩng đầu nghỉ mắt.
After working for a long time, you should look up to rest your eyes.
2
Động từ ly hợp
Nghĩa:Ngước đầu lên hướng lên trên; hoặc có xu thế phát triển, trỗi dậy.
Ví dụ (3)
他抬头看着夜空中的星星。
Anh ấy ngẩng đầu nhìn những ngôi sao trên bầu trời đêm.
He looked up at the stars in the night sky.
别总是低着头看手机,抬头活动一下颈椎。
Đừng luôn cúi đầu xem điện thoại, hãy ngẩng đầu lên vận động đốt sống cổ chút đi.
Don't always look down at your phone; lift your head and stretch your neck for a bit.
随着经济复苏,该行业的物价开始抬头。
Cùng với sự phục hồi kinh tế, giá cả của ngành này bắt đầu tăng trở lại.
With the economic recovery, prices in this industry have begun to pick up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây