ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
摄像
shèxiàng
quay phim, ghi hình
Hán việt: nhiếp tượng
—

Gợi nhớ

Từ "摄像" (shèxiàng) mang nghĩa "quay phim, ghi hình", kết hợp bởi 摄 (shè - nhiếp): "chụp ảnh" + 像 (xiàng - tượng): "giống như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摄: Bàn tay (扌) thâu tóm cả những âm thanh thì thầm bên ba đôi tai (聂), thu giữ trọn vẹn hình ảnh khi chụp ảnh, quay phim (摄). • Chữ 像: Con người (亻) đứng cạnh và khắc họa lại hình dáng chú voi (象) sao cho từng đường nét đều tương đồng, giống hệt, giống như nguyên bản (像).

Thành phần cấu tạo

摄像
shèxiàng
quay phim, ghi hình
摄
shè • nhiếp
chụp ảnh
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
聂
Chữ Nhiếp
Ba cái tai chụm lại nghe ngóng (bên phải)
像
xiàng • tượng
giống như
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
象
Tượng
Con voi, hình tượng / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:quay phim, ghi hình
Ví dụ (3)
gōngzuò工作rényuán人员zhèngzài正在shèxiàng摄像。
Nhân viên đang quay phim.
The staff are currently filming.
qǐng请búyào不要zài在zhèlǐ这里shèxiàng摄像。
Vui lòng đừng quay phim ở đây.
Please do not record video here.
tā他fùzé负责huìyì会议shèxiàng摄像。
Anh ấy phụ trách quay hình cuộc họp.
He is in charge of video recording for the meeting.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây