共享
—
Gợi nhớ
Từ "共享" (gòngxiǎng) mang nghĩa "chia sẻ, dùng chung", kết hợp bởi 共 (gòng - cộng): "Cùng nhau" + 享 (xiǎng - hưởng): "Hưởng thụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 共: Hai bàn tay phía trên (廿) cùng đôi tay phía dưới (八) hợp sức nâng đỡ công việc chung là cùng nhau, tổng cộng (共). • Chữ 享: Dưới mái đền thờ (亠), con cháu (子) dâng lễ vật thơm ngon để mở miệng (口) cùng nhau thưởng thức và hưởng thụ (享).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 共享
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chia sẻ, dùng chung
Ví dụ (3)
我们共享同一个办公室。
Chúng tôi dùng chung một văn phòng.
We share the same office.
这些资料可以在线共享。
Những tài liệu này có thể chia sẻ trực tuyến.
These materials can be shared online.
城市提供共享自行车。
Thành phố cung cấp xe đạp dùng chung.
The city provides shared bicycles.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây