报警
—
Gợi nhớ
Từ "报警" (bàojǐng) nghĩa là "báo cảnh sát, gọi cảnh sát", ghép bởi: 报 (bào): báo + 警 (jǐng): Cảnh báo.
Thành phần cấu tạo
报警
báo cảnh sát, gọi cảnh sát
扌
𠬝
敬
言
Phân tích từ 报警
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:báo cảnh sát, gọi cảnh sát
Ví dụ (3)
发现小偷后请马上报警。
Phát hiện kẻ trộm thì hãy báo cảnh sát ngay.
Please call the police immediately after spotting a thief.
邻居听到声音就报警了。
Hàng xóm nghe thấy tiếng động nên đã gọi cảnh sát.
The neighbor called the police upon hearing the noise.
遇到危险时要及时报警。
Khi gặp nguy hiểm phải báo cảnh sát kịp thời.
Call the police in time when you encounter danger.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây