志愿
—
Gợi nhớ
Từ "志愿" (zhìyuàn) mang nghĩa "nguyện vọng, chí nguyện", kết hợp bởi 志 (zhì - chí): "Ý chí" + 愿 (yuàn - nguyện): "Mong ước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 志: Trái tim (心) của bậc kẻ sĩ (士) luôn kiên định hướng về mục tiêu cao đẹp đã chọn, đó chính là hoài bão và ý chí (志). • Chữ 愿: Nguồn gốc (原) của hành động là cái Tâm (心) tình Nguyện (愿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 志愿
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nguyện vọng, chí nguyện
Ví dụ (3)
他志愿参加社区服务。
Anh ấy tự nguyện tham gia phục vụ cộng đồng.
He volunteered to participate in community service.
她的第一志愿是北京大学。
Nguyện vọng một của cô ấy là Đại học Bắc Kinh.
Her first choice is Peking University.
很多学生志愿去山区支教。
Nhiều học sinh tự nguyện đến vùng núi dạy học.
Many students volunteer to teach in mountainous areas.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây