大部分
—
Gợi nhớ
Từ "大部分" (dàbùfen) mang nghĩa "phần lớn", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 部 (bù - bộ): "bộ" + 分 (fēn - phân): "xu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部). • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 大部分
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phần lớn
Ví dụ (3)
大部分学生已经交了作业。
Phần lớn học sinh đã nộp bài tập.
Most of the students have already handed in their homework.
这本书的大部分内容我都看懂了。
Phần lớn nội dung cuốn sách này tôi đều hiểu.
I understood most of the content in this book.
大部分时间,他都在办公室工作。
Phần lớn thời gian, anh ấy làm việc ở văn phòng.
Most of the time, he works in the office.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây