年终奖
—
Gợi nhớ
Từ "年终奖" (Niánzhōng jiǎng) mang nghĩa "Thưởng cuối năm", kết hợp bởi 年 (nián - niên): "năm" + 终 (zhōng - chung): "kết thúc" + 奖 (jiǎng - tưởng): "Phần thưởng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 终: Sợi tơ dài (纟) kéo đến tận những ngày giá lạnh cuối mùa đông (冬) rồi thắt nút lại, báo hiệu sự kết thúc, chấm dứt (终). • Chữ 奖: Người tướng lĩnh lập công lớn được ban tặng phần thưởng xứng đáng để khích lệ và vinh danh (奖).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 年终奖
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thưởng cuối năm
Ví dụ (3)
今年公司的年终奖按绩效发放。
Thưởng cuối năm của công ty năm nay được phát theo hiệu suất.
This year, the company's year-end bonuses are distributed based on performance.
员工最关心年终奖的计算方式。
Nhân viên quan tâm nhất đến cách tính thưởng cuối năm.
Employees care most about how the year-end bonus is calculated.
年终奖通常在春节前发放。
Thưởng cuối năm thường được phát trước Tết âm lịch.
Year-end bonuses are usually paid out before the Spring Festival.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây