会议纪要
—
Gợi nhớ
Từ "会议纪要" (Huìyì jìyào) mang nghĩa "Biên bản họp", kết hợp bởi 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận" + 纪 (jì - kỷ): "kỷ luật" + 要 (yào - yếu): "muốn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议). • Chữ 纪: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ từng việc của chính bản thân mình (己) để giữ gìn kỷ luật và biên chép kỷ nguyên (纪). • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 会议纪要
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Biên bản họp
Ví dụ (2)
经理要求我们下班前把今天讨论的会议纪要发给他。
Quản lý yêu cầu chúng tôi gửi biên bản cuộc họp đã thảo luận hôm nay cho ông ấy trước khi tan làm.
The manager asked us to send him the summary of today's meeting discussions before leaving work.
会议纪要详细记录了各项决议和责任人。
Biên bản cuộc họp ghi chép chi tiết các nghị quyết và người chịu trách nhiệm.
The meeting summary recorded the various resolutions and persons in charge in detail.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây