受益人
—
Gợi nhớ
Từ "受益人" (shòuyì rén) mang nghĩa "Người hưởng lợi", kết hợp bởi 受 (shòu - thụ): "nhận" + 益 (yì - ích): "Lợi ích" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受). • Chữ 益: Dòng nước mát (水) dâng đầy tràn trên chiếc bát đựng (皿) tượng trưng cho của cải dồi dào, mang lại nhiều lợi ích, thêm vào (益). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 受益人
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người hưởng lợi
Ví dụ (3)
受益人需要提交身份证明。
Người hưởng lợi cần nộp giấy tờ chứng minh danh tính.
The beneficiary needs to submit proof of identity.
保险公司会和受益人确认信息。
Công ty bảo hiểm sẽ xác nhận thông tin với người hưởng lợi.
The insurance company will confirm the information with the beneficiary.
合同里写明了受益人的责任。
Hợp đồng ghi rõ trách nhiệm của người hưởng lợi.
The contract clearly states the beneficiary's responsibilities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây