ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
受益人
shòuyì rén
Người hưởng lợi
Hán việt: thụ ích nhân
—

Gợi nhớ

Từ "受益人" (shòuyì rén) mang nghĩa "Người hưởng lợi", kết hợp bởi 受 (shòu - thụ): "nhận" + 益 (yì - ích): "Lợi ích" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受). • Chữ 益: Dòng nước mát (水) dâng đầy tràn trên chiếc bát đựng (皿) tượng trưng cho của cải dồi dào, mang lại nhiều lợi ích, thêm vào (益). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.

Thành phần cấu tạo

受益人
shòuyì rén
Người hưởng lợi
受
shòu • thụ
nhận
爫
Trảo (biến thể)
Bàn tay trên (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Che phủ (ở giữa)
又
Bộ Hựu
Bàn tay dưới (phía dưới)
益
yì • ích
Lợi ích
水
Bộ Thủy
Nước, dòng nước (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ đựng (phía dưới)
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Người hưởng lợi
Ví dụ (3)
shòuyìrén受益人xūyào需要tíjiāo提交shēnfèn身份zhèngmíng证明。
Người hưởng lợi cần nộp giấy tờ chứng minh danh tính.
The beneficiary needs to submit proof of identity.
bǎoxiǎn保险gōngsī公司huì会hé和shòuyìrén受益人quèrèn确认xìnxī信息。
Công ty bảo hiểm sẽ xác nhận thông tin với người hưởng lợi.
The insurance company will confirm the information with the beneficiary.
hétong合同lǐ里xiěmíng写明le了shòuyìrén受益人de的zérèn责任。
Hợp đồng ghi rõ trách nhiệm của người hưởng lợi.
The contract clearly states the beneficiary's responsibilities.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây