保险金
—
Gợi nhớ
Từ "保险金" (bǎoxiǎn jīn) mang nghĩa "Tiền bảo hiểm", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 保险金
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tiền bảo hiểm
Ví dụ (3)
会计正在核算保险金。
Kế toán đang tính toán tiền bảo hiểm.
The accountant is calculating the insurance payout.
保险金会影响最终报价。
Tiền bảo hiểm sẽ ảnh hưởng đến báo giá cuối cùng.
The insurance payout will affect the final quote.
确认保险金时要看清计算依据。
Khi xác nhận tiền bảo hiểm, cần xem rõ căn cứ tính toán.
When confirming the insurance payout, be sure to check the calculation basis clearly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây