出院
—
Gợi nhớ
Từ "出院" (chūyuàn) mang nghĩa "Xuất viện", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 院 (yuàn - viện): "Viện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 院: Bờ tường đất cao (阝) bao bọc xung quanh một ngôi nhà hoàn chỉnh (完) tạo nên khoảng sân viện, học viện (院).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 出院
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Xuất viện
Ví dụ (3)
经过一周的精心治疗,老人的身体各项指标恢复正常,今天终于可以出院了。
Trải qua một tuần điều trị tận tình, các chỉ số cơ thể của cụ già đã trở lại bình thường, hôm nay cuối cùng đã có thể xuất viện.
After a week of attentive treatment, all of the elderly person's physical indicators returned to normal, and they can finally be discharged today.
主治医生在患者出院前详细交代了居家休养和复查的注意事项。
Bác sĩ điều trị chính trước khi bệnh nhân xuất viện đã dặn dò chi tiết những điều cần lưu ý khi nghỉ dưỡng tại nhà và tái khám.
Before the patient was discharged, the attending physician explained the precautions for home recuperation and follow-up visits in detail.
家属正在住院部一楼的服务窗口办理出院结算手续。
Người nhà bệnh nhân đang làm thủ tục thanh toán xuất viện tại quầy dịch vụ tầng một khu nội trú.
The patient's family members are completing the discharge settlement procedures at the service window on the first floor of the inpatient department.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây