生产文员
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "生产文员" (shēngchǎn wényuán) mang nghĩa "Nhân viên văn phòng sản xuất", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 生产文员
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên văn phòng sản xuất
Ví dụ (5)
我们公司正在招聘一名生产文员。
Công ty chúng tôi đang tuyển dụng một thư ký sản xuất.
Our company is hiring a production clerk.
生产文员负责记录每天的生产数据。
Thư ký sản xuất chịu trách nhiệm ghi chép dữ liệu sản xuất hàng ngày.
A production clerk is responsible for recording daily production data.
她在这家工厂当了三年的生产文员。
Cô ấy đã làm thư ký sản xuất ở nhà máy này được ba năm rồi.
She has worked as a production clerk at this factory for three years.
请把这份报告交给生产文员。
Vui lòng giao bản báo cáo này cho thư ký sản xuất.
Please give this report to the production clerk.
一名优秀的生产文员需要熟练使用办公软件。
Một thư ký sản xuất xuất sắc cần phải sử dụng thành thạo phần mềm văn phòng.
An excellent production clerk needs to be proficient in office software.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây