组装
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "组装" (zǔzhuāng) mang nghĩa "lắp ráp, tổ hợp", kết hợp bởi 组 (zǔ - tổ): "nhóm" + 装 (zhuāng - trang): "cài đặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 组: Dùng những sợi tơ bền chắc (纟) xếp chồng và đan kết lại với nhau (且) một cách ngăn nắp, tạo thành một tổ chức, đội nhóm (组). • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 组装
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lắp ráp, tổ hợp
Ví dụ (5)
他自己组装了一台电脑。
Anh ấy đã tự lắp ráp một chiếc máy tính.
He assembled a computer himself.
这些家具需要买家自行组装。
Những đồ nội thất này yêu cầu người mua tự lắp ráp.
This furniture needs to be assembled by the buyer.
工人们正在组装汽车的零部件。
Các công nhân đang lắp ráp các linh kiện của ô tô.
The workers are assembling the car parts.
请按照说明书上的步骤进行组装。
Vui lòng tiến hành lắp ráp theo các bước trên sách hướng dẫn.
Please follow the steps in the instruction manual to assemble it.
这个飞机模型很难组装。
Mô hình máy bay này rất khó lắp ráp.
This model airplane is difficult to assemble.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây