芯片
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "芯片" (xīnpiàn) mang nghĩa "vi mạch điện tử", kết hợp bởi 芯 (xīn - tâm): "Lõi" + 片 (piàn - phiến): "viên (thuốc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 芯: Phần nằm ở chính giữa như trái tim (心) của cành cỏ bấc đèn (艹) được gọi là cái lõi, tim bấc (芯). • Chữ 片: Hình mảnh gỗ mỏng được bổ ra từ khúc gỗ lớn, từng lát mỏng riêng biệt, mỗi miếng mỏng là một lát 片, một viên.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 芯片
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vi mạch điện tử
Ví dụ (5)
这部手机使用最新的芯片。
Chiếc điện thoại này sử dụng con chip mới nhất.
This mobile phone uses the latest chip.
全球面临芯片短缺的问题。
Toàn cầu đang đối mặt với vấn đề thiếu hụt vi mạch.
The world is facing a chip shortage.
这家公司专门研发人工智能芯片。
Công ty này chuyên nghiên cứu và phát triển chip trí tuệ nhân tạo.
This company specializes in developing artificial intelligence chips.
电脑的性能在很大程度上取决于芯片。
Hiệu suất của máy tính phụ thuộc rất nhiều vào vi mạch.
A computer's performance depends largely on its chips.
制造高端芯片需要先进的技术。
Việc sản xuất chip cao cấp đòi hỏi công nghệ tiên tiến.
Manufacturing high-end chips requires advanced technology.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây