温度计
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "温度计" (wēndùjì) mang nghĩa "nhiệt kế", kết hợp bởi 温 (wēn - ôn): "Ấm" + 度 (dù / duó - độ): "độ" + 计 (jì - kế): "Kế hoạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 温: Đổ dòng nước ấm (氵) vào bát sứ đem dâng cho người bị giam cầm bằng tấm lòng nhân hậu (昷), gợi lên sự ấm áp và ôn hòa (温). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ. • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 温度计
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhiệt kế
Ví dụ (5)
护士用温度计给他量体温。
Y tá dùng nhiệt kế để đo thân nhiệt cho anh ấy.
The nurse took his temperature with a thermometer.
房间里的温度计显示现在是二十五度。
Nhiệt kế trong phòng hiển thị bây giờ là hai mươi lăm độ.
The thermometer in the room shows that it is now twenty-five degrees.
这个电子温度计非常准确。
Cái nhiệt kế điện tử này rất chính xác.
This electronic thermometer is very accurate.
妈妈去药店买了一支新的温度计。
Mẹ đã đi đến tiệm thuốc mua một chiếc nhiệt kế mới.
Mom went to the pharmacy to buy a new thermometer.
如果觉得发烧了,就拿温度计测一下。
Nếu cảm thấy bị sốt, hãy lấy nhiệt kế đo thử xem.
If you think you have a fever, use a thermometer to check.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây