微型
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "微型" (wēixíng) mang nghĩa "cỡ nhỏ, loại thu nhỏ", kết hợp bởi 微 (wēi - vi): "nhỏ bé" + 型 (xíng - hình): "mô hình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 微: Bước chân nhỏ (彳) đi qua khe núi cao (山 + 兀) chỉ cần khẽ chạm nhẹ (攵) vào cành cây cũng đủ làm lá rung rinh, chỉ sự tinh tế, nhỏ bé, vi mô (微). • Chữ 型: Đất sét mềm (土) được đem đúc vào khung gỗ có hình dáng chuẩn mực (刑) để tạo ra những sản phẩm đồng nhất là khuôn đúc, mô hình (型).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 微型
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cỡ nhỏ, loại thu nhỏ
Ví dụ (5)
他买了一个微型相机。
Anh ấy đã mua một chiếc máy ảnh mini.
He bought a miniature camera.
这是一篇非常有意思的微型小说。
Đây là một cuốn tiểu thuyết mini (truyện cực ngắn) rất thú vị.
This is a very interesting flash fiction story.
微型计算机在我们的生活中越来越普及。
Máy tính cỡ nhỏ ngày càng trở nên phổ biến trong cuộc sống của chúng ta.
Microcomputers are becoming increasingly common in our lives.
政府正在出台政策支持微型企业的发展。
Chính phủ đang ban hành các chính sách để hỗ trợ sự phát triển của các doanh nghiệp siêu nhỏ.
The government is introducing policies to support the development of microenterprises.
间谍在房间里安装了一个微型窃听器。
Tên điệp viên đã lắp đặt một thiết bị nghe lén thu nhỏ trong phòng.
The spy installed a miniature listening device in the room.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây