图纸
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "图纸" (túzhǐ) mang nghĩa "bản vẽ kỹ thuật, bản thiết kế", kết hợp bởi 图 (tú - đồ): "hình ảnh" + 纸 (zhǐ - chỉ): "giấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 图: Bức họa phong cảnh mùa đông (冬) được đóng gọn gàng bên trong bốn cạnh khung vuông (囗) tạo thành bức tranh, bản đồ, hình vẽ (图). • Chữ 纸: Những sợi tơ mảnh (纟) được nghiền mịn rồi tráng phẳng phiu (氏) để viết chữ lên trên chính là tờ giấy (纸).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 图纸
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bản vẽ kỹ thuật, bản thiết kế
Ví dụ (5)
工程师正在查看图纸。
Kỹ sư đang xem bản vẽ kỹ thuật.
The engineer is examining the blueprint.
这份图纸需要修改。
Bản thiết kế này cần được sửa đổi.
This blueprint needs to be revised.
我们已经完成了新大楼的图纸。
Chúng tôi đã hoàn thành bản thiết kế của tòa nhà mới.
We have completed the blueprints for the new building.
请把这张图纸打印出来。
Xin vui lòng in bản vẽ này ra.
Please print out this blueprint.
工人们严格按照图纸施工。
Các công nhân thi công nghiêm ngặt theo đúng bản vẽ kỹ thuật.
The workers strictly followed the blueprints during construction.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây