年终
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "年终" (niánzhōng) mang nghĩa "cuối năm", kết hợp bởi 年 (nián - niên): "năm" + 终 (zhōng - chung): "kết thúc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 终: Sợi tơ dài (纟) kéo đến tận những ngày giá lạnh cuối mùa đông (冬) rồi thắt nút lại, báo hiệu sự kết thúc, chấm dứt (终).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 年终
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cuối năm
Ví dụ (5)
每年年终,我们公司都会发奖金。
Mỗi dịp cuối năm, công ty chúng tôi đều phát tiền thưởng.
At the end of every year, our company gives out bonuses.
他正忙着准备年终总结报告。
Anh ấy đang bận chuẩn bị báo cáo tổng kết cuối năm.
He is busy preparing the year-end summary report.
年终考核的结果下周就会公布。
Kết quả đánh giá cuối năm sẽ được công bố vào tuần sau.
The results of the year-end evaluation will be announced next week.
我们举办了一场盛大的年终晚会。
Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc cuối năm hoành tráng.
We held a grand year-end party.
年终促销活动通常会吸引很多顾客。
Các hoạt động khuyến mãi cuối năm thường thu hút rất nhiều khách hàng.
Year-end promotional events usually attract a lot of customers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây