俊俏
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "俊俏" (jùnqiào) mang nghĩa "đẹp trai xinh xắn", kết hợp bởi 俊 (jùn - tuấn): "Đẹp trai" + 俏 (qiào - tiếu): "Xinh đẹp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 俊: Một người (亻) có phong thái bước đi đĩnh đạc và tài năng vượt trội (夋) giữa đám đông được khen là bậc tuấn kiệt, khôi ngô tuấn tú (俊). • Chữ 俏: Một người (亻) có vóc dáng thanh mảnh và nét mặt giống (肖) hệt vẻ đẹp thanh tú của người xưa thì vô cùng xinh đẹp, lanh lợi (俏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 俊俏
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đẹp trai xinh xắn
Ví dụ (5)
他长得十分俊俏。
Anh ấy trông rất tuấn tú.
He is very handsome.
那个女孩不仅聪明,而且长得十分俊俏。
Cô gái đó không chỉ thông minh mà còn rất xinh xắn.
That girl is not only smart, but also very pretty.
这男孩模样俊俏,人见人爱。
Cậu bé này dáng vẻ tuấn tú, ai thấy cũng thích.
The boy is handsome and loved by everyone who sees him.
画中是一位俊俏的少年。
Trong bức tranh là một thiếu niên đẹp trai.
The painting depicts a handsome young man.
他们兄弟俩都生得很俊俏。
Hai anh em bọn họ sinh ra đều rất tuấn tú.
Both brothers are very handsome.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây