境外
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "境外" (jìngwài) mang nghĩa "ngoài lãnh thổ, nước ngoài", kết hợp bởi 境 (jìng - cảnh): "Biên giới" + 外 (wài - ngoại): "bên ngoài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 境: Vùng đất (土) nơi bản nhạc hay cuộc hành trình đi đến điểm tận cùng kết thúc (竟) chính là đường ranh giới, biên giới và hoàn cảnh (境). • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 境外
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ngoài lãnh thổ, nước ngoài
Ví dụ (5)
很多公司在境外设立了分支机构。
Rất nhiều công ty đã thành lập chi nhánh ở nước ngoài.
Many companies have set up branches overseas.
请注意,您的信用卡在境外消费可能会产生手续费。
Xin lưu ý, thẻ tín dụng của bạn khi tiêu dùng ở nước ngoài có thể sẽ phát sinh phí thủ tục.
Please note that using your credit card overseas may incur service fees.
警方成功抓获了潜逃境外的犯罪嫌疑人。
Cảnh sát đã bắt giữ thành công nghi phạm trốn ra nước ngoài.
The police successfully captured the criminal suspect who had fled abroad.
近年来,境外投资呈现快速增长的趋势。
Những năm gần đây, đầu tư ra ngoài lãnh thổ cho thấy xu hướng tăng trưởng nhanh chóng.
In recent years, overseas investment has shown a trend of rapid growth.
这部电影的境外发行权已经卖出了。
Quyền phát hành ở nước ngoài của bộ phim này đã được bán.
The overseas distribution rights for this film have already been sold.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây