ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
烘干
hōnggān
sấy khô, làm khô bằng nhiệt
Hán việt: hồng can
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "烘干" (hōnggān) mang nghĩa "sấy khô, làm khô bằng nhiệt", kết hợp bởi 烘 (hōng - hồng): "sấy" + 干 (gàn / gān - can): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烘: Hai bàn tay cùng (共) hơ vật ẩm ướt bên cạnh ngọn lửa ấm (火) cho mau ráo nước là động tác sấy khô, nướng ấm (烘). • Chữ 干: Hình ảnh chiếc chày gỗ hoặc khiên chắn cầm chắc trong tay để xông pha lao động mỗi ngày mang nghĩa là làm, làm việc (干).

Thành phần cấu tạo

烘干
hōnggān
sấy khô, làm khô bằng nhiệt
烘
hōng • hồng
sấy
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
共
Cộng
Cùng / âm đọc (bên phải)
干
gàn / gān • can
làm
干
Bộ Can
Hình cái khiên, cây gậy

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:sấy khô, làm khô bằng nhiệt
Ví dụ (5)
yīfu衣服xǐwán洗完hòu后,kěyǐ可以zhíjiē直接fàngjìn放进jīqì机器lǐ里hōnggān烘干。
Sau khi giặt xong, quần áo có thể được cho trực tiếp vào máy để sấy khô.
After the clothes are washed, they can be put straight into the machine to dry.
zhè这tái台xǐyījī洗衣机dàiyǒu带有hōnggān烘干gōngnéng功能,fēicháng非常fāngbiàn方便。
Chiếc máy giặt này có kèm theo chức năng sấy khô, vô cùng tiện lợi.
This washing machine has a drying function, which is very convenient.
zhèxiē这些cháyè茶叶jīngguò经过hōnggān烘干hòu后,xiāngwèi香味gèngjiā更加nóngyù浓郁。
Những lá trà này sau khi được sấy khô, hương thơm càng thêm đậm đà.
After these tea leaves are dried, their aroma becomes even richer.
mùcái木材zài在zhìzuò制作jiājù家具zhīqián之前bìxū必须chèdǐ彻底hōnggān烘干,yǐmiǎn以免biànxíng变形。
Gỗ trước khi làm đồ nội thất phải được sấy khô hoàn toàn, để tránh bị biến dạng.
The wood must be thoroughly dried before being made into furniture to prevent warping.
wàimiàn外面xiàyǔ下雨le了,wǒ我zhǐhǎo只好yòng用chuīfēngjī吹风机bǎ把xiézi鞋子hōnggān烘干。
Bên ngoài trời mưa rồi, tôi đành phải dùng máy sấy tóc để làm khô giày bằng nhiệt.
It's raining outside, so I have no choice but to use a hair dryer to dry my shoes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây