管理费
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "管理费" (guǎnlǐfèi) mang nghĩa "phí quản lý", kết hợp bởi 管 (guǎn - quản): "ống" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 管理费
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phí quản lý
Ví dụ (5)
每个月我们都要交物业管理费。
Mỗi tháng chúng tôi đều phải đóng phí quản lý bất động sản.
We have to pay the property management fee every month.
这个房租包含管理费吗?
Tiền thuê nhà này có bao gồm phí quản lý không?
Does this rent include the management fee?
这栋公寓的管理费太高了。
Phí quản lý của tòa chung cư này quá cao.
The management fee for this apartment building is too high.
如果一次性交一年的管理费,可以打折。
Nếu nộp phí quản lý một năm cùng một lúc thì có thể được giảm giá.
If you pay a year's management fee in one lump sum, you can get a discount.
请去一楼办公室缴纳管理费。
Vui lòng đến văn phòng tầng một để nộp phí quản lý.
Please go to the office on the first floor to pay the management fee.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây