观测
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "观测" (guāncè) mang nghĩa "quan trắc, quan sát và đo đạc", kết hợp bởi 观 (guān / guàn - quan): "xem" + 测 (cè - trắc): "đo lường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 观: Lại thêm một lần nữa (又) mở to đôi mắt chăm chú nhìn ngắm (见) vạn vật xung quanh để suy ngẫm thấu đáo, gọi là quan sát, quan điểm (观). • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:quan trắc, quan sát và đo đạc
Ví dụ (5)
天文学家正在观测夜空中的流星雨。
Các nhà thiên văn học đang quan trắc trận mưa sao băng trên bầu trời đêm.
Astronomers are observing a meteor shower in the night sky.
气象台每天都会对风向和风速进行观测。
Đài khí tượng mỗi ngày đều tiến hành quan trắc hướng gió và tốc độ gió.
The meteorological station observes wind direction and wind speed every day.
经过长期的观测,科学家发现了这种动物的迁徙规律。
Trải qua quá trình quan trắc dài hạn, các nhà khoa học đã phát hiện ra quy luật di cư của loài động vật này.
After long-term observation, scientists discovered the migration patterns of this animal.
我们需要建立一个新的环境观测站。
Chúng ta cần xây dựng một trạm quan trắc môi trường mới.
We need to establish a new environmental observation station.
地震局正在密切观测地壳的微小变动。
Cục địa chấn đang quan trắc chặt chẽ những biến động nhỏ của vỏ trái đất.
The earthquake bureau is closely monitoring slight movements in the Earth's crust.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây