当今
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "当今" (dāngjīn) nghĩa là "hiện nay, thời đại ngày nay", ghép bởi: 当 (dāng / dàng): làm + 今 (jīn): bây giờ.
Thành phần cấu tạo
当今
hiện nay, thời đại ngày nay
⺌
彐
亼
一
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hiện nay, thời đại ngày nay
Ví dụ (5)
当今社会竞争非常激烈。
Xã hội hiện nay cạnh tranh rất khốc liệt.
Competition in today's society is extremely fierce.
环保是当今世界面临的重大问题。
Bảo vệ môi trường là một vấn đề lớn mà thế giới ngày nay đang phải đối mặt.
Environmental protection is a major issue facing the world today.
互联网已经成为当今生活不可或缺的一部分。
Internet đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện nay.
The internet has already become an indispensable part of life today.
在当今时代,科技发展日新月异。
Trong thời đại ngày nay, khoa học công nghệ phát triển thay đổi từng ngày.
In today's era, science and technology are advancing with each passing day.
当今的年轻人有更多的机会去探索世界。
Những người trẻ hiện nay có nhiều cơ hội hơn để khám phá thế giới.
Young people today have more opportunities to explore the world.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây