北极
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "北极" (běijí) mang nghĩa "Bắc Cực", kết hợp bởi 北 (běi - bắc): "phía bắc" + 极 (jí - cực): "cực kỳ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 北: Hình hai người quay lưng lại nhau quay về phía mặt trời, phía sau lưng hướng bắc, phía bắc (北). • Chữ 极: Cây cột gỗ (木) vươn cao chạm đến (及) tận nóc nhà là điểm cao nhất, biểu thị mức độ cực kỳ, tột cùng (极).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 北极
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bắc Cực.
Ví dụ (5)
北极熊是北极地区的代表性动物。
Gấu Bắc Cực là loài động vật tiêu biểu của vùng Bắc Cực.
Polar bears are representative animals of the Arctic region.
许多探险家梦想着征服北极。
Rất nhiều nhà thám hiểm mơ ước chinh phục Bắc Cực.
Many explorers dream of conquering the Arctic.
去北极看极光是一次难忘的经历。
Đi Bắc Cực ngắm cực quang là một trải nghiệm khó quên.
Going to the Arctic to see the aurora is an unforgettable experience.
随着全球变暖,北极的冰川正在融化。
Cùng với sự nóng lên toàn cầu, các sông băng ở Bắc Cực đang tan chảy.
As global warming intensifies, the glaciers in the Arctic are melting.
指南针的指针指向北极。
Kim của la bàn chỉ về hướng Bắc Cực (thực tế là cực từ Bắc).
A compass needle points to the North Pole.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây