共和国
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "共和国" (gònghéguó) mang nghĩa "nước cộng hòa", kết hợp bởi 共 (gòng - cộng): "Cùng nhau" + 和 (hé / huò / huó / hán - hòa): "và" + 国 (guó - quốc): "đất nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 共: Hai bàn tay phía trên (廿) cùng đôi tay phía dưới (八) hợp sức nâng đỡ công việc chung là cùng nhau, tổng cộng (共). • Chữ 和: Khi đồng ruộng có đủ lúa gạo (禾) cho mọi cái miệng (口) đều được ăn no ấm, con người sẽ sống thuận hòa, cùng với nhau (和). • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 共和国
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nước cộng hòa, nền cộng hòa.
Ví dụ (5)
中华人民共和国成立于1949年。
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập vào năm 1949.
The People's Republic of China was founded in 1949.
他被授予了“共和国卫士”的称号。
Anh ấy được trao tặng danh hiệu "Vệ sĩ của nước Cộng hòa".
He was awarded the title of 'Guardian of the Republic.'
这个国家从君主制转变为共和国。
Quốc gia này chuyển đổi từ chế độ quân chủ sang nước cộng hòa.
This country transitioned from a monarchy to a republic.
共和国宪法保障公民的基本权利。
Hiến pháp nước cộng hòa bảo đảm các quyền cơ bản của công dân.
The constitution of the republic guarantees citizens' fundamental rights.
为了共和国的繁荣昌盛,我们要努力奋斗。
Vì sự phồn vinh thịnh vượng của nước cộng hòa, chúng ta phải nỗ lực phấn đấu.
For the prosperity of the republic, we must work hard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây