ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
辅助
fǔzhù
phụ trợ, hỗ trợ, bổ trợ, phụ (không phải chính).
Hán việt: phụ trợ
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "辅助" (fǔzhù) mang nghĩa "hỗ trợ", kết hợp bởi 辅 (fǔ - phụ): "Phụ" + 助 (zhù - trợ): "giúp đỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辅: Đặt thêm thanh gỗ nẹp vững chãi (甫) bên cạnh bánh xe (车) để nâng đỡ, bổ trợ và phụ giúp (辅). • Chữ 助: Đem hết sức lực (力) của mình chồng thêm (且) vào phần việc nặng nhọc của bạn bè chính là hành động giúp đỡ, trợ giúp (助).

Thành phần cấu tạo

辅助
fǔzhù
hỗ trợ
辅
fǔ • phụ
Phụ
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ, phương tiện (bên trái)
甫
Bộ Phủ
Hình mầm cây vừa nhú lên mặt đất / âm đọc (bên phải)
助
zhù • trợ
giúp đỡ
且
Thả
Và / âm đọc (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / tính từ
Nghĩa:phụ trợ, hỗ trợ, bổ trợ, phụ (không phải chính).
Ví dụ (5)
diànnǎo电脑shì是xiàndài现代bàngōng办公de的zhòngyào重要fǔzhù辅助gōngjù工具。
Máy tính là công cụ hỗ trợ quan trọng trong văn phòng hiện đại.
Computers are an important support tool in modern office work.
zhè这zhǒng种yào药zhǐ只néng能qǐ起fǔzhù辅助zhìliáo治疗zuòyòng作用。
Loại thuốc này chỉ có tác dụng điều trị bổ trợ (không phải thuốc chính).
This medicine can only play a supporting role in treatment.
tā他zài在yóuxì游戏zhōng中xǐhuan喜欢wán玩fǔzhù辅助juésè角色。
Trong game anh ấy thích chơi vai trò hỗ trợ (Support).
He likes to play support characters in games.
wǒmen我们xūyào需要yìxiē一些fǔzhù辅助cáiliào材料lái来wánchéng完成zhè这gè个móxíng模型。
Chúng tôi cần một số vật liệu phụ trợ để hoàn thành mô hình này.
We need some supporting materials to complete this model.
duōméitǐ多媒体jiàoxué教学shì是yì一zhǒng种yǒuxiào有效de的fǔzhù辅助shǒuduàn手段。
Dạy học đa phương tiện là một biện pháp hỗ trợ hiệu quả.
Multimedia teaching is an effective supplementary method.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây