ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
刹那
chànà
sát na (đơn vị thời gian cực ngắn), trong nháy mắt, khoảnh khắc, chốc lát.
Hán việt: sát na
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "刹那" (chànà) mang nghĩa "khoảnh khắc", kết hợp bởi 刹 (chà / shā - sát): "chùa" + 那 (nà - na): "đó". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刹: Lưỡi dao sắc (刂) cắt phăng một nhát dứt khoát (杀) làm chiếc xe dừng ngay lập tức trong tích tắc gọi là phanh lại (刹). • Chữ 那: Xa xa nơi vùng đất thành ấp (阝) có dáng cây cỏ rủ xuống mềm mại (冄), chỉ về chỗ ở tít đằng xa là cái đó, phía kia (那).

Thành phần cấu tạo

刹那
chànà
khoảnh khắc
刹
chà / shā • sát
chùa
杀
Sát (biến thể giản thể)
Giết / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
那
nà • na
đó
冄
Nhiễm
Mềm mại, rủ xuống (nằm bên trái)
阝
Bộ Ấp (bên phải)
Vùng đất, nơi chốn (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ / time
Nghĩa:sát na (đơn vị thời gian cực ngắn), trong nháy mắt, khoảnh khắc, chốc lát.
Ví dụ (5)
zài在nà那yíchànà一刹那,wǒ我fǎngfú仿佛kàndào看到le了xīwàng希望。
Trong khoảnh khắc đó, tôi dường như đã nhìn thấy hy vọng.
At that very instant, I seemed to see hope.
jiù就zài在chànàjiān刹那间,dàlóu大楼dǎotā倒塌le了。
Chỉ trong một tích tắc (sát na), tòa nhà đã sụp đổ.
In an instant, the building collapsed.
liúxīng流星huà划guò过yèkōng夜空de的chànà刹那,shífēn十分měilì美丽。
Khoảnh khắc sao băng vút qua bầu trời đêm thật vô cùng đẹp đẽ.
The instant a meteor streaks across the night sky is incredibly beautiful.
tā他zài在zhuǎnshēn转身de的yíchànà一刹那,rènchū认出le了lǎo老péngyou朋友。
Trong giây phút quay người lại, anh ấy đã nhận ra người bạn cũ.
The moment he turned around, he recognized an old friend.
shēngmìng生命huòxǔ或许zhǐshì只是yǔzhòu宇宙lìshǐ历史zhōng中de的yíchànà一刹那。
Sự sống có lẽ chỉ là một cái chớp mắt trong lịch sử vũ trụ.
Life may be just a fleeting instant in the history of the universe.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây