ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
预期
yùqī
kỳ vọng, dự kiến, mong đợi, dự đoán, sự mong chờ.
Hán việt: dự kỳ
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "预期" (yùqī) mang nghĩa "dự kiến", kết hợp bởi 预 (yù - dự): "trước" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 预: Trong đầu (页) luôn suy tính và chuẩn bị trao (予) phương án từ sớm nghĩa là dự tính, chuẩn bị trước (预). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期).

Thành phần cấu tạo

预期
yùqī
dự kiến
预
yù • dự
trước
予
Bộ Dư
Hình hai tay trao đổi vật / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
期
qī / jī • kỳ
kỳ hạn
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:kỳ vọng, dự kiến, mong đợi, dự đoán, sự mong chờ.
Ví dụ (5)
zhè这cì次shíyàn实验de的jiéguǒ结果wánquán完全fúhé符合wǒmen我们de的yùqī预期。
Kết quả thí nghiệm lần này hoàn toàn phù hợp với dự kiến của chúng tôi.
The results of this experiment were completely in line with our expectations.
gōngsī公司de的yèjì业绩dàdà大大chāochū超出le了shìchǎng市场yùqī预期。
Thành tích của công ty đã vượt xa kỳ vọng của thị trường.
The company's performance far exceeded market expectations.
wǒmen我们yào要zuòhǎo做好xīnlǐ心理zhǔnbèi准备,kùnnán困难kěnéng可能bǐ比yùqī预期de的yào要duō多。
Chúng ta phải chuẩn bị tâm lý thật tốt, khó khăn có thể sẽ nhiều hơn dự kiến.
We must be mentally prepared, because there may be more difficulties than expected.
yóuyú由于tiānqì天气yuányīn原因,gōngchéng工程wèinéng未能àn按yùqī预期wángōng完工。
Do nguyên nhân thời tiết, công trình chưa thể hoàn công theo dự kiến.
Due to the weather, the project was not completed as scheduled.
zhuānjiā专家yùqī预期míngnián明年jīngjì经济jiāng将huì会yǒusuǒ有所huíshēng回升。
Chuyên gia dự đoán (kỳ vọng) kinh tế năm sau sẽ có sự hồi phục.
Experts expect the economy to recover somewhat next year.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây