职位
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "职位" (zhíwèi) mang nghĩa "chức vị", kết hợp bởi 职 (zhí - chức): "Công việc" + 位 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职). • Chữ 位: Mỗi con người (亻) đều đứng vững (立) ở chỗ đứng và cương vị riêng của mình, dùng làm lượng từ lịch sự gọi từng vị, ngài (位).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 职位
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chức vị, vị trí (công việc), chức vụ (thứ bậc).
Ví dụ (5)
我在网上看到了贵公司的招聘职位。
Tôi đã nhìn thấy vị trí tuyển dụng của quý công ty ở trên mạng.
I saw your company's job openings online.
经过几年的努力,他升到了经理的职位。
Sau mấy năm nỗ lực, anh ấy đã thăng lên vị trí (chức vị) giám đốc.
After several years of hard work, he was promoted to the position of manager.
这个职位需要有三年以上的工作经验。
Vị trí này yêu cầu phải có trên 3 năm kinh nghiệm làm việc.
This position requires at least three years of work experience.
目前我们没有适合您的空缺职位。
Hiện tại chúng tôi không có vị trí trống nào phù hợp với bạn.
At present, we do not have any vacant positions suitable for you.
无论职位高低,大家都是平等的。
Bất luận chức vị cao hay thấp, mọi người đều bình đẳng.
Regardless of rank or position, everyone is equal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây