萌芽
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "萌芽" (méngyá) mang nghĩa "Nảy mầm; mầm mống", kết hợp bởi 萌 (méng - manh): "nảy mầm" + 芽 (yá - nha): "Mầm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 萌: Đón ánh sáng mặt trời và mặt trăng rạng rỡ (明), những chồi cỏ non (艹) bắt đầu nhú lên nảy mầm, trông vô cùng đáng yêu, dễ thương (萌). • Chữ 芽: Ngọn cỏ non (艹) vừa nhú lên khỏi mặt đất trông nhọn và đều đặn như chiếc răng nhỏ (牙) chính là mầm cây, chồi non (芽).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 萌芽
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:nảy mầm, đâm chồi, manh nha, chớm nở, mầm mống (nghĩa bóng).
Ví dụ (5)
春天到了,种子开始萌芽。
Mùa xuân đến rồi, hạt giống bắt đầu nảy mầm.
Spring has arrived, and the seeds are beginning to sprout.
爱情的种子在他们心中萌芽。
Hạt giống tình yêu đang chớm nở trong tim họ.
The seeds of love began to sprout in their hearts.
我们要把坏事消灭在萌芽状态。
Chúng ta phải tiêu diệt việc xấu ngay từ trong trứng nước (trạng thái manh nha).
We must eliminate problems while they are still in the bud.
一种新的思想正在萌芽。
Một tư tưởng mới đang bắt đầu nảy sinh.
A new idea is beginning to take shape.
这棵古树上又萌芽出了新枝。
Trên cây cổ thụ này lại đâm chồi nảy lộc ra cành mới.
New shoots have sprouted again from this ancient tree.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây