镶嵌
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "镶嵌" (xiāngqiàn) mang nghĩa "khảm, nạm", kết hợp bởi 镶 (xiāng - tương): "Khảm" + 嵌 (qiàn - khảm): "khảm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 镶: Người thợ kim hoàn khéo léo đem mảnh kim loại quý (钅) lồng ghép vào trong khuôn (襄) để nạm, khảm trang sức (镶). • Chữ 嵌: Giữa vách núi cao (山) có khe đá hở (欠) được đặt vừa khít viên ngọc ngọt ngào (甘), như thể được khảm, gắn chặt vào (嵌).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 镶嵌
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khảm, nạm, gắn, cẩn (đá quý, xà cừ, gạch men...).
Ví dụ (5)
这枚戒指上镶嵌着一颗大钻石。
Trên chiếc nhẫn này có nạm một viên kim cương lớn.
This ring is set with a large diamond.
墙壁上镶嵌着美丽的彩色瓷砖。
Trên tường có khảm những viên gạch men màu sắc tuyệt đẹp.
The wall is inlaid with beautiful colored tiles.
皇冠上镶嵌了无数珍贵的宝石。
Trên vương miện đính vô số đá quý trân châu.
The crown was studded with countless precious gems.
那段美好的回忆深深地镶嵌在我的脑海里。
Đoạn ký ức tươi đẹp đó đã in sâu (khảm chặt) vào trong tâm trí tôi.
That beautiful memory is deeply embedded in my mind.
这是一个镶嵌着金边的相框。
Đây là một khung ảnh được viền (nạm) cạnh vàng.
This is a picture frame inlaid with a gold rim.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây