ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
物质
wùzhì
vật chất, chất, của cải vật chất.
Hán việt: vật chất
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "物质" (wùzhì) mang nghĩa "vật chất", kết hợp bởi 物 (wù - vật): "Vật" + 质 (zhì - chất): "chất lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物). • Chữ 质: Đặt món tiền quý giá (贝) lên bàn cân chuẩn mực (斤) để thẩm định rõ giá trị và bản chất, chất lượng bên trong (质).

Thành phần cấu tạo

物质
wùzhì
vật chất
物
wù • vật
Vật
牜
Bộ Ngưu (biến thể)
Trâu (bên trái)
勿
Vật
Đừng / âm đọc (bên phải)
质
zhì • chất
chất lượng
斤
Bộ Cân
Chiếc rìu hoặc quả cân định lượng (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, giá trị (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:vật chất, chất, của cải vật chất.
Ví dụ (5)
wǒmen我们bù不néng能zhǐ只zhuīqiú追求wùzhì物质xiǎngshòu享受。
Chúng ta không thể chỉ theo đuổi sự hưởng thụ về vật chất.
We cannot pursue only material enjoyment.
shìjiè世界shì是wùzhì物质de的。
Thế giới là vật chất (quan điểm triết học).
The world is material.
suízhe随着jīngjì经济fāzhǎn发展,rénmen人们de的wùzhì物质shēnghuó生活shuǐpíng水平tígāo提高le了。
Cùng với sự phát triển kinh tế, mức sống vật chất của người dân đã được nâng cao.
With economic development, people's material standard of living has improved.
zhè这shì是yì一zhǒng种yǒudú有毒de的huàxué化学wùzhì物质。
Đây là một loại chất hóa học có độc.
This is a toxic chemical substance.
wùzhì物质hé和jīngshén精神tóngyàng同样zhòngyào重要。
Vật chất và tinh thần quan trọng như nhau.
Material and spiritual well-being are equally important.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây