等于
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "等于" (děngyú) mang nghĩa "bằng, tương đương", kết hợp bởi 等 (děng - đẳng): "đợi" + 于 (yú - vu): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 等: Ngồi dưới bụi tre (⺮) trước cổng chùa (寺), kiên nhẫn ngồi yên một chỗ chờ đến lượt mình chính là đợi 等. • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 等于
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bằng, tương đương với, coi như là, chẳng khác nào.
Ví dụ (5)
三加五等于八。
Ba cộng năm bằng tám.
Three plus five equals eight.
这个时候沉默就等于承认。
Lúc này im lặng chính là (tương đương với) thừa nhận.
At a time like this, silence is equivalent to admission.
你也去,他也去,这就等于大家都去。
Bạn cũng đi, anh ấy cũng đi, thế này thì coi như mọi người đều đi.
If you go and he goes too, that means everyone is going.
你不说话并不等于你不知道。
Bạn không nói không có nghĩa là (không bằng với việc) bạn không biết.
Just because you don't say anything doesn't mean you don't know.
经常吃快餐等于慢性自杀。
Thường xuyên ăn đồ ăn nhanh chẳng khác nào tự sát mãn tính.
Eating fast food regularly is tantamount to chronic suicide.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây