合格
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "合格" (hégé) mang nghĩa "đạt tiêu chuẩn", kết hợp bởi 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 格 (gé - cách): "Mẫu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 格: Từ những thớ gỗ (木) tự nhiên, người thợ đo đạc từng phần riêng biệt (各) để đóng thành khung ô vuông vức làm khuôn mẫu, tiêu chuẩn (格).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 合格
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hợp lệ, đạt yêu cầu, đạt chuẩn, đủ tư cách.
Ví dụ (5)
这批产品全部合格。
Lô sản phẩm này toàn bộ đều đạt chuẩn.
This batch of products all meets the standards.
要想成为一名合格的医生并不容易。
Muốn trở thành một bác sĩ đủ tư cách (đạt chuẩn) chẳng hề dễ dàng.
It is not easy to become a qualified doctor.
经检查,这辆车不合格。
Qua kiểm tra, chiếc xe này không đạt yêu cầu.
Upon inspection, this car was found to be unqualified.
只要成绩合格就可以毕业。
Chỉ cần thành tích đạt yêu cầu là có thể tốt nghiệp.
As long as your grades meet the requirements, you can graduate.
他是一个合格的丈夫。
Anh ấy là một người chồng đúng mực (đạt chuẩn).
He is a qualified husband.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây