不合格
—
Gợi nhớ
Từ "不合格" (bùhégé) mang nghĩa "Không đạt chuẩn / Lỗi", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 格 (gé - cách): "Mẫu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 格: Từ những thớ gỗ (木) tự nhiên, người thợ đo đạc từng phần riêng biệt (各) để đóng thành khung ô vuông vức làm khuôn mẫu, tiêu chuẩn (格).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 不合格
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Không đạt chuẩn / Lỗi
Ví dụ (3)
尺寸超差的轴承孔被判定为不合格,需要贴上红色标签。
Lỗ vòng bi bị vượt quá kích thước dung sai được phán định là không đạt tiêu chuẩn (hàng lỗi), cần dán nhãn màu đỏ.
The bearing bore that exceeded dimensional tolerances was judged non-conforming and needs to be marked with a red tag.
质检部有权拦截任何检测不合格的原材料进入生产线。
Bộ phận KCS có quyền chặn giữ bất kỳ nguyên vật liệu nào kiểm tra không đạt chuẩn đi vào dây chuyền sản xuất.
The quality inspection department has the authority to block any raw materials that fail inspection from entering the production line.
不合格品必须存放在隔离区,严防与合格品混淆。
Hàng lỗi không đạt chuẩn bắt buộc phải lưu trữ tại khu vực cách ly, nghiêm phòng lẫn lộn với sản phẩm đạt chuẩn.
Non-conforming products must be stored in a quarantine area to strictly prevent mixing with qualified products.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây