ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
不合格
bùhégé
Không đạt chuẩn / Lỗi
Hán việt: bất hợp cách
—

Gợi nhớ

Từ "不合格" (bùhégé) mang nghĩa "Không đạt chuẩn / Lỗi", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 格 (gé - cách): "Mẫu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 格: Từ những thớ gỗ (木) tự nhiên, người thợ đo đạc từng phần riêng biệt (各) để đóng thành khung ô vuông vức làm khuôn mẫu, tiêu chuẩn (格).

Thành phần cấu tạo

不合格
bùhégé
Không đạt chuẩn / Lỗi
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
合
hé / gě • hợp
hợp lại
亼
Tập (biến thể)
Gom lại (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
格
gé • cách
Mẫu
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
各
Các
Mỗi, từng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Không đạt chuẩn / Lỗi
Ví dụ (3)
chǐcùn尺寸chāo超chà差de的zhóuchéng轴承kǒng孔bèi被pàndìng判定wèi为bù不hégé合格,xūyào需要tiē贴shàng上hóngsè红色biāoqiān标签。
Lỗ vòng bi bị vượt quá kích thước dung sai được phán định là không đạt tiêu chuẩn (hàng lỗi), cần dán nhãn màu đỏ.
The bearing bore that exceeded dimensional tolerances was judged non-conforming and needs to be marked with a red tag.
zhìjiǎn质检bù部yǒuquán有权lánjié拦截rènhé任何jiǎncè检测bù不hégé合格de的yuáncáiliào原材料jìnrù进入shēngchǎnxiàn生产线。
Bộ phận KCS có quyền chặn giữ bất kỳ nguyên vật liệu nào kiểm tra không đạt chuẩn đi vào dây chuyền sản xuất.
The quality inspection department has the authority to block any raw materials that fail inspection from entering the production line.
bùhégépǐn不合格品bìxū必须cúnfàng存放zài在gélíqū隔离区,yánfáng严防yǔ与hégépǐn合格品hùnxiáo混淆。
Hàng lỗi không đạt chuẩn bắt buộc phải lưu trữ tại khu vực cách ly, nghiêm phòng lẫn lộn với sản phẩm đạt chuẩn.
Non-conforming products must be stored in a quarantine area to strictly prevent mixing with qualified products.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây