算错
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "算错" (suàncuò) mang nghĩa "Tính nhầm", kết hợp bởi 算 (suàn - toán): "tính" + 错 (cuò - thác): "sai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 算: Hai tay (廾) cầm que tre (⺮), mắt (目) nhìn chăm chú đếm từng que, dùng que tính toán 算, xem xét. • Chữ 错: Đem kim loại (钅) của ngày xưa (昔) pha lẫn không đúng công thức sẽ khiến mẻ đúc bị hỏng, dẫn đến sai sót, nhầm lẫn (错).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 算错
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Tính nhầm
Ví dụ (3)
我把这道题算错了。
Tôi tính sai bài này rồi.
I miscalculated this problem.
收银员不小心算错价格。
Nhân viên thu ngân bất cẩn tính sai giá.
The cashier accidentally miscalculated the price.
考试时算错一步会影响答案。
Khi thi tính sai một bước sẽ ảnh hưởng đáp án.
Miscalculating one step during an exam will affect the answer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây