菜单
个, 分, 张
HSK3
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "菜单" (càidān) mang nghĩa "Thực đơn", kết hợp bởi 菜 (cài - thái): "Món ăn" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 菜: Đưa bàn tay hái (采) những ngọn cỏ rau xanh non (艹) ngoài vườn đem về chế biến thành món ăn, đĩa rau tươi ngon (菜). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 菜单
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thực đơn, menu (danh sách món ăn).
Ví dụ (5)
服务员,请给我菜单。
Phục vụ, làm ơn cho tôi xem thực đơn.
Waiter, please give me the menu.
这个菜单上没有英文。
Trên cái thực đơn này không có tiếng Anh.
There is no English on this menu.
我看不懂菜单,你帮我点吧。
Tôi đọc không hiểu thực đơn, bạn gọi món giúp tôi đi.
I can't read the menu, so please order for me.
菜单上的照片看起来很好吃。
Hình ảnh trên menu trông rất ngon.
The photos on the menu look delicious.
这是我们的新菜单,请过目。
Đây là thực đơn mới của chúng tôi, mời xem qua.
This is our new menu. Please take a look.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây