无关
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "无关" (wúguān) mang nghĩa "Không liên quan", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 关 (guān - quan): "tắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 无关
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Không liên quan
Ví dụ (3)
这件事和我无关。
Việc này không liên quan đến tôi.
This matter has nothing to do with me.
他的迟到与天气无关。
Việc anh ấy đến muộn không liên quan đến thời tiết.
His being late had nothing to do with the weather.
请不要讨论与会议无关的话题。
Vui lòng đừng thảo luận chủ đề không liên quan đến cuộc họp.
Please do not discuss topics unrelated to the meeting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây