停了
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "停了" (tíng le) mang nghĩa "đã dừng lại", kết hợp bởi 停 (tíng - đình): "dừng" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 停: Người lữ khách (亻) mỏi gối chồn chân ghé vào ngôi đình (亭) bên đường để nghỉ ngơi và tạm dừng bước (停). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đã dừng lại
Ví dụ (3)
雨终于停了。
Mưa cuối cùng đã tạnh.
The rain finally stopped.
公交车在路边停了。
Xe buýt đã dừng bên đường.
The bus stopped by the side of the road.
机器突然停了下来。
Máy móc đột nhiên dừng lại.
The machine suddenly came to a stop.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây