舞蹈
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "舞蹈" (wǔdǎo) mang nghĩa "Điệu nhảy", kết hợp bởi 舞 (wǔ - vũ): "Múa" + 蹈 (dǎo - đạo): "Bước đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 舞: Người nghệ sĩ tay cầm lông vũ xòe rộng (無) còn đôi bàn chân (舛) nhịp nhàng xoay chuyển đối xứng theo tiếng nhạc, nghĩa là múa, khiêu vũ (舞). • Chữ 蹈: Đôi bàn chân (足) nhịp nhàng giẫm lên cối giã gạo (舀) hay bước theo điệu nhạc uyển chuyển, nghĩa là giẫm đạp, nhảy múa (蹈).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 舞蹈
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vũ đạo, điệu múa, nghệ thuật múa.
Ví dụ (5)
她在大学里主修舞蹈专业。
Cô ấy học chuyên ngành vũ đạo (múa) ở đại học.
She majored in dance at university.
这是一场精彩的民族舞蹈表演。
Đây là một màn biểu diễn múa dân tộc rất đặc sắc.
This was a शानदार ethnic dance performance.
舞蹈可以帮助人们表达情感。
Vũ đạo có thể giúp con người biểu đạt tình cảm.
Dance can help people express their emotions.
从小练习舞蹈让她拥有了优美的体态。
Tập múa từ nhỏ giúp cô ấy có được vóc dáng uyển chuyển.
Practicing dance from a young age gave her a graceful posture.
这种舞蹈起源于非洲。
Loại hình vũ đạo này bắt nguồn từ Châu Phi.
This type of dance originated in Africa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây