ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
线路
xiànlù
Tuyến đường
Hán việt: tuyến lộ
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "线路" (xiànlù) mang nghĩa "Tuyến đường", kết hợp bởi 线 (xiàn - tuyến): "dây" + 路 (lù - lộ): "đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线). • Chữ 路: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路).

Thành phần cấu tạo

线路
xiànlù
Tuyến đường
线
xiàn • tuyến
dây
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, sợi chỉ mảnh
戋
Chữ Tiên
Mảnh mai, nhỏ nhắn / âm đọc
路
lù • lộ
đường
足
Bộ Túc
Bàn chân (nằm bên trái)
各
Các
Mỗi, từng / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tuyến đường
Ví dụ (3)
zhè这tiáo条gōngjiāo公交xiànlù线路zhídá直达xuéxiào学校。
Tuyến xe buýt này đi thẳng đến trường.
This bus route goes directly to the school.
lǚyóu旅游xiànlù线路yǐjīng已经ānpái安排hǎo好le了。
Tuyến du lịch đã được sắp xếp xong.
The tour itinerary has already been arranged.
xīn新de的xiànlù线路xià下gè个yuè月kāitōng开通。
Tuyến mới sẽ khai trương vào tháng sau.
The new route will open next month.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây