黑色
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "黑色" (hēisè) mang nghĩa "Màu đen", kết hợp bởi 黑 (hēi - hắc): "Màu đen" + 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 黑: Ngọn lửa bập bùng phía dưới (灬) hun khói bồ hóng bám kín khung cửa sổ phía trên (囗) tạo nên sắc màu đen kịt (黑). • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 黑色
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Màu đen
Ví dụ (3)
他买了一件黑色外套。
Anh ấy mua một chiếc áo khoác màu đen.
He bought a black coat.
这辆车是黑色的。
Chiếc xe này màu đen.
This car is black.
黑色鞋子比较耐脏。
Giày màu đen tương đối ít lộ bẩn.
Black shoes don't show dirt easily.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây