运行
HSK6
Động từ
Gợi nhớ
Từ "运行" (yùnxíng) mang nghĩa "Vận hành", kết hợp bởi 运 (yùn - vận): "vận chuyển" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:vận hành, hoạt động, chạy (máy/phần mềm), chuyển động (quỹ đạo).
Ví dụ (5)
这台机器已经连续运行了24小时。
Cái máy này đã chạy (vận hành) liên tục 24 giờ rồi.
This machine has been running continuously for 24 hours.
为了确保安全,地铁系统每天都要进行检查和试运行。
Để đảm bảo an toàn, hệ thống tàu điện ngầm mỗi ngày đều phải kiểm tra và chạy thử nghiệm.
To ensure safety, the subway system must undergo inspections and trial runs every day.
我们的经济正在平稳运行。
Nền kinh tế của chúng ta đang vận hành ổn định.
Our economy is running steadily.
那个程序在后台运行,不会影响你的操作。
Chương trình đó đang chạy ngầm (chạy dưới nền), sẽ không ảnh hưởng đến thao tác của bạn.
That program is running in the background and will not affect your operations.
地球围绕太阳运行。
Trái đất chuyển động (vận hành) quanh mặt trời.
The Earth revolves around the Sun.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây