蜘蛛
只
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "蜘蛛" (zhīzhū) mang nghĩa "Con nhện", kết hợp bởi 蜘 + 蛛 (zhū - chu): "Con nhện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蛛: Loài côn trùng nhỏ (虫) có bụng tròn màu đỏ thẫm (朱) giăng tơ khéo léo trên cành cây chính là con nhện (蛛).
Thành phần cấu tạo
蜘蛛
Con nhện
蜘
蛛
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ (bên trái)
朱
Chu
Đỏ / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Phân tích từ 蜘蛛
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Con nhện
Ví dụ (3)
墙角有一只蜘蛛。
Góc tường có một con nhện.
There is a spider in the corner of the wall.
孩子看到蜘蛛有点害怕。
Đứa trẻ thấy nhện thì hơi sợ.
The child was a little scared upon seeing the spider.
蜘蛛在树枝间结网。
Nhện giăng tơ giữa các cành cây.
The spider spins a web between the branches.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây