开门
打
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "开门" (kāimén) mang nghĩa "mở cửa", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 开门
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:mở cửa
Ví dụ (3)
听到门铃后,她去开门。
Sau khi nghe chuông cửa, cô ấy đi mở cửa.
After hearing the doorbell, she went to open the door.
商店早上八点开门。
Cửa hàng mở cửa lúc tám giờ sáng.
The shop opens at eight o'clock in the morning.
请帮我开门。
Vui lòng giúp tôi mở cửa.
Please open the door for me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây