快点
点
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "快点" (kuàidiǎn) mang nghĩa "nhanh lên", kết hợp bởi 快 (kuài - khoái): "nhanh" + 点 (diǎn - điểm): "điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 快: Trái tim (忄) đập rộn ràng đầy dứt khoát (夬) thúc giục đôi chân bước đi thật mau lẹ, thể hiện tốc độ nhanh chóng, vui vẻ (快). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 快点
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây