符合
HSK4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "符合" (fúhé) mang nghĩa "phù hợp", kết hợp bởi 符 (fú - phù): "biểu tượng" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 符: Thẻ tre (⺮) khắc dấu ấn riêng trao trả (付) cho nhau để làm tin khi đối chiếu chính là phù hiệu, biểu tượng, dấu hiệu (符). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 符合
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phù hợp, hợp với, khớp với, đáp ứng (tiêu chuẩn, yêu cầu, thực tế).
Ví dụ (5)
你的做法不符合公司的规定。
Cách làm của bạn không phù hợp với quy định của công ty.
What you did does not comply with the company's regulations.
这个产品完全符合国际标准。
Sản phẩm này hoàn toàn phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế.
This product fully meets international standards.
我们要制定符合实际的计划。
Chúng ta phải lập ra kế hoạch phù hợp với thực tế.
We need to make a plan that is realistic.
这不符合他的性格。
Điều này không phù hợp (không giống) với tính cách của anh ấy.
This does not suit his personality.
我们要招聘符合要求的员工。
Chúng tôi muốn tuyển dụng nhân viên đáp ứng được yêu cầu.
We need to recruit employees who meet the requirements.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây