小店
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "小店" (xiǎodiàn) mang nghĩa "cửa hàng nhỏ", kết hợp bởi 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 店 (diàn - điếm): "Cửa hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 店: Dưới mái hiên rộng rãi (广), người buôn bán chọn chiếm một vị trí thuận lợi (占) để mở quán xá, cửa hàng kinh doanh (店).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 小店
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cửa hàng nhỏ
Ví dụ (3)
巷子里有一家小店。
Trong ngõ có một cửa tiệm nhỏ.
There is a small shop in the alley.
这家小店卖咖啡。
Cửa tiệm nhỏ này bán cà phê.
This small shop sells coffee.
他在学校旁边开了一家小店。
Anh ấy mở một cửa tiệm nhỏ bên cạnh trường.
He opened a small shop next to the school.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây