真皮
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "真皮" (zhēnpí) mang nghĩa "da thật", kết hợp bởi 真 (zhēn - chân): "thật" + 皮 (pí - bì): "Da". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 真: Người quân tử có đôi mắt nhìn thẳng (目) theo tiêu chuẩn mười phần (十) đứng vững trên giá đỡ (八) thì lời nói và việc làm đều chân thật (真). • Chữ 皮: Bàn tay (又) cầm dụng cụ khéo léo tách lớp vỏ bọc bên ngoài thân thú phơi trên vách đá, tạo nên chữ chỉ lớp da, vỏ (皮).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 真皮
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:da thật
Ví dụ (3)
这双鞋是真皮做的。
Đôi giày này được làm bằng da thật.
This pair of shoes is made of genuine leather.
真皮包需要定期保养。
Túi da thật cần được bảo dưỡng định kỳ.
Genuine leather bags need regular maintenance.
销售员说这件外套是真皮的。
Nhân viên bán hàng nói chiếc áo khoác này là da thật.
The salesperson said this coat is made of genuine leather.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây